chinese primrose

chinese primrose

A gardener carefully waters a potted Chinese primrose on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: (chinese primrose) Một loại cây anh thảo châu Á được trồng.

dụ sử dụng
  • (Cây chinese primrose nở hoa đẹp vào đầu mùa xuân.)
  • ( ấy đã trồng một cây chinese primrose trong vườn những bông hoa mỏng manh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinese primrose" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, thực vật học hoặc trang trí cảnh quan.
    • The chinese primrose is a popular choice for shaded borders in temperate gardens. (Cây chinese primrose lựa chọn phổ biến cho các đường viền bóng râm trong các khu vườn ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Primrose (danh từ): cây anh thảo (một chi thực vật thuộc họ Primulaceae).
    • The primrose is known for its early spring flowers. (Cây anh thảo nổi tiếng với hoa nở sớm vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Asiatic primrose: cây anh thảo châu Á (một tên gọi khác của chinese primrose).
    • The Asiatic primrose thrives in moist, well-drained soil. (Cây anh thảo châu Á phát triển tốt trong đất ẩm, thoát nước tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chinese primrose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "chinese primrose".